TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

address

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈdɹɛs/ US/əˈdɹɛs/ giọng máy của trình duyệt

address nghĩa là địa chỉ, bài nói chuyện, diễn văn, đề địa chỉ.

Nghĩa của address

Danh từ

  1. Địa chỉ.
  2. Bài nói chuyện, diễn văn.
  3. Cách nói năng; tác phong lúc nói chuyện.
  4. Sự khéo léo, sự khôn ngoan.
  5. Số nhiều Sự ngỏ ý, sự tỏ tình, sự tán tỉnh.
    • to pay one's addresses to a ladytán tỉnh một bà, tỏ tình với một bà
  6. Thương nghiệp Sự gửi đi một chuyến tàu hàng.

Ngoại động từ

  1. Đề địa chỉ.
    • to address a letterđề địa chỉ trên một bức thư
  2. Gửi.
    • to address a letter to somebodygửi một bức thư cho ai
  3. Xưng hô, gọi.
    • how to address an ambassadorxưng hô như thế nào với một đại sứ
  4. Nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước; viết cho.
    • to address oneself to someonenói với ai; viết (thư) cho ai
    • to address an audiencenói với thính giả, diễn thuyết trước thính giả
  5. Chăm chú, toàn tâm toàn ý.
    • to address oneself to a tasktoàn tâm toàn ý với nhiệm vụ
  6. Thể dục, thể thao Nhắm.
    • to address the ballnhắm quả bóng (trước khi đánh gôn)

Dạng từ của address

Số nhiềuaddresses
Ngôi thứ ba số ítaddresses
Hiện tại phân từ (-ing)addressing
Quá khứ phân từaddressed
Quá khứaddressed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với address

Đồng nghĩa

Họ từ của address

Cụm từ, thành ngữ với address

  • address bar — Thanh địa chỉ
  • address block — Khối địa chỉ.
  • address book — Sổ địa chỉ, danh bạ.
  • address bus — Mẫu tuyến địa chỉ.
  • address counter — Máy đếm địa chỉ.
  • address descriptor — Bộ mô tả địa chỉ.
  • address mapping — Lập bản đồ địa chỉ, gán địa chỉ.
  • address marker — Bộ đánh dấu địa chỉ.
  • address matrix — Ma trận địa chỉ.
  • address mode — Kiểu địa chỉ.
  • address name — Tên địa chỉ.
  • address principle — Nguyên lý địa chỉ.
  • address range — Phạm vi đia chỉ, khoảng địa chỉ.
  • address register — Bộ/thanh ghi địa chỉ.
  • address table — Bảng địa chỉ.

Câu ví dụ với address

  • My email address is hans@karlolo.net. Địa chỉ email của tôi là hans@karlolo.net.
  • Mr Wilder gave me your e-mail address. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn.
  • Fill in your name and address. Điền tên và địa chỉ của bạn vào.
  • Write your name and address, please. Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn.
  • I changed my address last month. Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước.
  • I do not know my address. Tôi không biết địa chỉ của mình.
  • The President will address the nation on Tuesday. Tổng thống sẽ phát biểu trước toàn quốc vào thứ Ba.
  • The King's address to the nation was moved. Phát biểu của nhà vua trước toàn quốc đã được chuyển đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

address nghĩa là gì?

address (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là địa chỉ, bài nói chuyện, diễn văn, đề địa chỉ.

address phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của address: giọng Anh (UK) /əˈdɹɛs/, giọng Mỹ (US) /əˈdɹɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.