TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

address counter

US/ ˈkɑʊn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

address counter nghĩa là máy đếm địa chỉ.

Nghĩa của address counter

Danh từ

  1. Tech Máy đếm địa chỉ.

Câu hỏi thường gặp

address counter nghĩa là gì?

address counter (danh từ) nghĩa là máy đếm địa chỉ.

address counter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của address counter: giọng Mỹ (US) / ˈkɑʊn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.