TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

address descriptor

US/ dɪ.ˈskrɪp.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

address descriptor nghĩa là Bộ mô tả địa chỉ.

Nghĩa của address descriptor

Danh từ

  1. Tech Bộ mô tả địa chỉ.

Câu hỏi thường gặp

address descriptor nghĩa là gì?

address descriptor (danh từ) nghĩa là Bộ mô tả địa chỉ.

address descriptor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của address descriptor: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈskrɪp.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.