TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

address name

US/ ˈneɪm/ giọng máy của trình duyệt

address name nghĩa là Tên địa chỉ.

Nghĩa của address name

Danh từ

  1. Tech Tên địa chỉ.

Câu hỏi thường gặp

address name nghĩa là gì?

address name (danh từ) nghĩa là Tên địa chỉ.

address name phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của address name: giọng Mỹ (US) / ˈneɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.