TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

address principle

US/ ˈprɪnt.sə.pəl/ giọng máy của trình duyệt

address principle nghĩa là nguyên lý địa chỉ.

Nghĩa của address principle

Danh từ

  1. (econ) Nguyên lý địa chỉ.

Câu hỏi thường gặp

address principle nghĩa là gì?

address principle (danh từ) nghĩa là nguyên lý địa chỉ.

address principle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của address principle: giọng Mỹ (US) / ˈprɪnt.sə.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.