TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

address range

US/ ˈreɪndʒ/ giọng máy của trình duyệt

address range nghĩa là phạm vi đia chỉ, khoảng địa chỉ.

Nghĩa của address range

Danh từ

  1. Tech Phạm vi đia chỉ, khoảng địa chỉ.

Câu hỏi thường gặp

address range nghĩa là gì?

address range (danh từ) nghĩa là phạm vi đia chỉ, khoảng địa chỉ.

address range phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của address range: giọng Mỹ (US) / ˈreɪndʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.