TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adenography

giọng máy của trình duyệt

adenography nghĩa là Phân nhóm giải phẫu mô tả các tuyến; khoa học mô tả về các tuyến; phần giải phẫu học mô tả các tuyến.

Nghĩa của adenography

Danh từ

  1. giải phẫu học Phân nhóm giải phẫu mô tả các tuyến; khoa học mô tả về các tuyến; phần giải phẫu học mô tả các tuyến.

Câu hỏi thường gặp

adenography nghĩa là gì?

adenography (danh từ) nghĩa là Phân nhóm giải phẫu mô tả các tuyến; khoa học mô tả về các tuyến; phần giải phẫu học mô tả các tuyến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.