TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adenoidectomy

giọng máy của trình duyệt

adenoidectomy nghĩa là việc cắt v a.

Nghĩa của adenoidectomy

Danh từ

  1. Giải phẫu Việc cắt V A.

Dạng từ của adenoidectomy

Số nhiềuadenoidectomies

Câu hỏi thường gặp

adenoidectomy nghĩa là gì?

adenoidectomy (danh từ) nghĩa là việc cắt v a.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.