TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adenosine

UK/əˈdɛnə(ʊ)siːn/ US/əˈdɛnəˌsin/ giọng máy của trình duyệt

adenosine nghĩa là ađênôzin.

Nghĩa của adenosine

Danh từ

  1. Ađênôzin.

Dạng từ của adenosine

Số nhiềuadenosines

Cụm từ, thành ngữ với adenosine

  • adenosine triphosphate — Ađênôzin triphotphat.

Câu hỏi thường gặp

adenosine nghĩa là gì?

adenosine (danh từ) nghĩa là ađênôzin.

adenosine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adenosine: giọng Anh (UK) /əˈdɛnə(ʊ)siːn/, giọng Mỹ (US) /əˈdɛnəˌsin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.