TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adept

UK/əˈdɛpt/ US/əˈdɛpt/ giọng máy của trình duyệt

adept nghĩa là người giỏi, người tinh thông, giỏi, thạo.

Nghĩa của adept

Danh từ

  1. Người giỏi, người tinh thông, người thông thạo, người lão luyện (nghề hay vấn đề gì).
    • an adept in philosophymột người tinh thông triết học
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Nhà luyện đan thông thạo, nhà giả kim lão luyện.

Tính từ

  1. Giỏi, thạo, tinh thông, lão luyện.
    • to be adept in (at) one's tradethạo nghề

Dạng từ của adept

So sánh hơnmore adept
So sánh nhấtmost adept
Số nhiềuadepts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adept

Trái nghĩa

Câu ví dụ với adept

  • He is adept at telling lies. Anh ấy là một người giỏi nói dối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

adept nghĩa là gì?

adept (danh từ, tính từ) nghĩa là người giỏi, người tinh thông, giỏi, thạo.

adept phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adept: giọng Anh (UK) /əˈdɛpt/, giọng Mỹ (US) /əˈdɛpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.