TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adipocere

UK/ˈædɪpoʊˌsiɚ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈædɪpoʊˌsiɚ/ giọng máy của trình duyệt

adipocere nghĩa là chất sáp mỡ.

Nghĩa của adipocere

Danh từ

  1. Chất sáp mỡ (xác chết).

Dạng từ của adipocere

Số nhiềuadipoceres

Câu hỏi thường gặp

adipocere nghĩa là gì?

adipocere (danh từ) nghĩa là chất sáp mỡ.

adipocere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adipocere: giọng Anh (UK) /ˈædɪpoʊˌsiɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈædɪpoʊˌsiɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.