TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adipocyte

US/ˈæ.dɪ.poʊ.ˌsɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

adipocyte nghĩa là tế bào tạo mỡ.

Nghĩa của adipocyte

Danh từ

  1. Tế bào tạo mỡ.

Dạng từ của adipocyte

Số nhiềuadipocytes

Câu hỏi thường gặp

adipocyte nghĩa là gì?

adipocyte (danh từ) nghĩa là tế bào tạo mỡ.

adipocyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adipocyte: giọng Mỹ (US) /ˈæ.dɪ.poʊ.ˌsɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.