TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adjacency matrix

giọng máy của trình duyệt

adjacency matrix nghĩa là ma trận kề.

Nghĩa của adjacency matrix

Danh từ

  1. Ma trận kề.

Dạng từ của adjacency matrix

Số nhiềuadjacency matrices

Câu hỏi thường gặp

adjacency matrix nghĩa là gì?

adjacency matrix (danh từ) nghĩa là ma trận kề.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.