TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adjectivally

UK/ˌæd͡ʒɛkˈtaɪvəli/ US/ˌæd͡ʒɛkˈtaɪvəli/ giọng máy của trình duyệt

adjectivally nghĩa là Như một tính từ, theo cách thức của một tính từ.

Nghĩa của adjectivally

Phó từ

  1. Như một tính từ, theo cách thức của một tính từ.

Dạng từ của adjectivally

So sánh hơnmore adjectivally
So sánh nhấtmost adjectivally

Câu hỏi thường gặp

adjectivally nghĩa là gì?

adjectivally (phó từ) nghĩa là Như một tính từ, theo cách thức của một tính từ.

adjectivally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjectivally: giọng Anh (UK) /ˌæd͡ʒɛkˈtaɪvəli/, giọng Mỹ (US) /ˌæd͡ʒɛkˈtaɪvəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.