adjectivally
UK/ˌæd͡ʒɛkˈtaɪvəli/
US/ˌæd͡ʒɛkˈtaɪvəli/
giọng máy của trình duyệt
adjectivally nghĩa là Như một tính từ, theo cách thức của một tính từ.
Nghĩa của adjectivally
Phó từ
- Như một tính từ, theo cách thức của một tính từ.
Dạng từ của adjectivally
| So sánh hơn | more adjectivally |
| So sánh nhất | most adjectivally |
Câu hỏi thường gặp
adjectivally nghĩa là gì?
adjectivally (phó từ) nghĩa là Như một tính từ, theo cách thức của một tính từ.
adjectivally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjectivally: giọng Anh (UK) /ˌæd͡ʒɛkˈtaɪvəli/, giọng Mỹ (US) /ˌæd͡ʒɛkˈtaɪvəli/.