adjective
UK/ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/
US/ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
adjective nghĩa là phụ vào, thêm vào, tính từ, hình dung từ.
Nghĩa của adjective
Tính từ
- Phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, không đứng một mình.
- adjective coloursmàu không giữ được nếu không pha chất cắn màu
- adjective law (law adjective)đạo luật phụ
- Ngôn ngữ học Có tính chất tính từ; (thuộc) tính từ.
Danh từ
- Ngôn ngữ học Tính từ.
Dạng từ của adjective
| Số nhiều | adjectives |
| Ngôi thứ ba số ít | adjectives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | adjectiving |
| Quá khứ phân từ | adjectived |
| Quá khứ | adjectived |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adjective
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của adjective
Cụm từ, thành ngữ với adjective
- adjective phrase — Ngữ (đoạn) tính từ; tính ngữ
Câu hỏi thường gặp
adjective nghĩa là gì?
adjective (tính từ, danh từ) nghĩa là phụ vào, thêm vào, tính từ, hình dung từ.
adjective phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjective: giọng Anh (UK) /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/.