adjurer
giọng máy của trình duyệt
adjurer nghĩa là Xem adjure.
Nghĩa của adjurer
Danh từ
- Xem adjure
Dạng từ của adjurer
| Số nhiều | adjurers |
Câu hỏi thường gặp
adjurer nghĩa là gì?
adjurer (danh từ) nghĩa là Xem adjure.
adjurer nghĩa là Xem adjure.
| Số nhiều | adjurers |
adjurer (danh từ) nghĩa là Xem adjure.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.