TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adjurer

giọng máy của trình duyệt

adjurer nghĩa là Xem adjure.

Nghĩa của adjurer

Danh từ

  1. Xem adjure

Dạng từ của adjurer

Số nhiềuadjurers

Câu hỏi thường gặp

adjurer nghĩa là gì?

adjurer (danh từ) nghĩa là Xem adjure.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.