TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adjustable array

US/ ə.ˈreɪ/ giọng máy của trình duyệt

adjustable array nghĩa là Dẫy/mảng điều chỉnh được.

Nghĩa của adjustable array

Danh từ

  1. Tech Dẫy/mảng điều chỉnh được.

Câu hỏi thường gặp

adjustable array nghĩa là gì?

adjustable array (danh từ) nghĩa là Dẫy/mảng điều chỉnh được.

adjustable array phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjustable array: giọng Mỹ (US) / ə.ˈreɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.