TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adjustor

giọng máy của trình duyệt

adjustor nghĩa là Xem adjust.

Nghĩa của adjustor

Danh từ

  1. Xem adjust

Câu hỏi thường gặp

adjustor nghĩa là gì?

adjustor (danh từ) nghĩa là Xem adjust.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.