TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adjutancy

US/ˈæ.dʒə.tənt.si/ giọng máy của trình duyệt

adjutancy nghĩa là Chức sĩ quan phụ tá; nhiệm vụ sĩ quan phụ tá.

Nghĩa của adjutancy

Danh từ

  1. Quân sự Chức sĩ quan phụ tá; nhiệm vụ sĩ quan phụ tá.

Dạng từ của adjutancy

Số nhiềuadjutancies

Câu hỏi thường gặp

adjutancy nghĩa là gì?

adjutancy (danh từ) nghĩa là Chức sĩ quan phụ tá; nhiệm vụ sĩ quan phụ tá.

adjutancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjutancy: giọng Mỹ (US) /ˈæ.dʒə.tənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.