TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

admeasure

US/æd.ˈmɛ.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

admeasure nghĩa là quy định từng phần, chia phần ra.

Nghĩa của admeasure

Ngoại động từ

  1. Quy định từng phần; chia phần ra.

Dạng từ của admeasure

Ngôi thứ ba số ítadmeasures
Hiện tại phân từ (-ing)admeasuring
Quá khứ phân từadmeasured
Quá khứadmeasured

Họ từ của admeasure

Câu hỏi thường gặp

admeasure nghĩa là gì?

admeasure (ngoại động từ) nghĩa là quy định từng phần, chia phần ra.

admeasure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admeasure: giọng Mỹ (US) /æd.ˈmɛ.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.