admeasure
US/æd.ˈmɛ.ʒɜː/
giọng máy của trình duyệt
admeasure nghĩa là quy định từng phần, chia phần ra.
Nghĩa của admeasure
Ngoại động từ
- Quy định từng phần; chia phần ra.
Dạng từ của admeasure
| Ngôi thứ ba số ít | admeasures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | admeasuring |
| Quá khứ phân từ | admeasured |
| Quá khứ | admeasured |
Họ từ của admeasure
Câu hỏi thường gặp
admeasure nghĩa là gì?
admeasure (ngoại động từ) nghĩa là quy định từng phần, chia phần ra.
admeasure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admeasure: giọng Mỹ (US) /æd.ˈmɛ.ʒɜː/.