TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

administrative law

giọng máy của trình duyệt

administrative law nghĩa là luật hành chính, luật hành chính (xíngzhèngfǎ).

Nghĩa của administrative law

Danh từ

  1. Luật hành chính.

Câu hỏi thường gặp

administrative law nghĩa là gì?

administrative law (danh từ) nghĩa là luật hành chính, luật hành chính (xíngzhèngfǎ).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.