TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adnate

US/ˈæd.ˌneɪt/ giọng máy của trình duyệt

adnate nghĩa là hợp sinh.

Nghĩa của adnate

Tính từ

  1. Sinh vật học Hợp sinh.

Dạng từ của adnate

So sánh hơnmore adnate
So sánh nhấtmost adnate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adnate

Trái nghĩa

Họ từ của adnate

Câu hỏi thường gặp

adnate nghĩa là gì?

adnate (tính từ) nghĩa là hợp sinh.

adnate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adnate: giọng Mỹ (US) /ˈæd.ˌneɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.