adnate
US/ˈæd.ˌneɪt/
giọng máy của trình duyệt
adnate nghĩa là hợp sinh.
Nghĩa của adnate
Tính từ
- Sinh vật học Hợp sinh.
Dạng từ của adnate
| So sánh hơn | more adnate |
| So sánh nhất | most adnate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adnate
Trái nghĩa
Họ từ của adnate
Câu hỏi thường gặp
adnate nghĩa là gì?
adnate (tính từ) nghĩa là hợp sinh.
adnate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adnate: giọng Mỹ (US) /ˈæd.ˌneɪt/.