connate
UK/kəˈneɪt/
US/kəˈneɪt/
giọng máy của trình duyệt
connate nghĩa là bẩm sinh, cùng sinh ra, sinh đồng thời.
Nghĩa của connate
Tính từ
- Bẩm sinh.
- Cùng sinh ra, sinh đồng thời.
- Sinh vật học Hợp sinh.
Dạng từ của connate
| So sánh hơn | more connate |
| So sánh nhất | most connate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connate
Đồng nghĩa
akincognatekindredagnateconnaturalcongenitalinborninbredindigenousinnatenativenaturalunlearnedunlearnt
Trái nghĩa
Họ từ của connate
Câu hỏi thường gặp
connate nghĩa là gì?
connate (tính từ) nghĩa là bẩm sinh, cùng sinh ra, sinh đồng thời.
connate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connate: giọng Anh (UK) /kəˈneɪt/, giọng Mỹ (US) /kəˈneɪt/.