TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adrenally

giọng máy của trình duyệt

adrenally nghĩa là Xem adrenal.

Nghĩa của adrenally

Phó từ

  1. Xem adrenal

Câu hỏi thường gặp

adrenally nghĩa là gì?

adrenally (phó từ) nghĩa là Xem adrenal.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.