TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adultness

US/ə.ˈdəlt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

adultness nghĩa là Xem adult.

Nghĩa của adultness

Danh từ

  1. Xem adult

Câu hỏi thường gặp

adultness nghĩa là gì?

adultness (danh từ) nghĩa là Xem adult.

adultness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adultness: giọng Mỹ (US) /ə.ˈdəlt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.