TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aduncate

giọng máy của trình duyệt

aduncate nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của aduncate

Động từ

  1. Cách viết khác: aduncous.

Dạng từ của aduncate

So sánh hơnmore aduncate
So sánh nhấtmost aduncate

Câu hỏi thường gặp

aduncate nghĩa là gì?

aduncate (động từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.