TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adventism

US/ˈæd.ˌvɛn.ˌtɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

adventism nghĩa là Chúa sắp tái giáng sinh.

Nghĩa của adventism

Danh từ

  1. Chúa sắp tái giáng sinh.

Họ từ của adventism

Câu hỏi thường gặp

adventism nghĩa là gì?

adventism (danh từ) nghĩa là Chúa sắp tái giáng sinh.

adventism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adventism: giọng Mỹ (US) /ˈæd.ˌvɛn.ˌtɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.