adventism
US/ˈæd.ˌvɛn.ˌtɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
adventism nghĩa là Chúa sắp tái giáng sinh.
Nghĩa của adventism
Danh từ
- Chúa sắp tái giáng sinh.
Họ từ của adventism
Câu hỏi thường gặp
adventism nghĩa là gì?
adventism (danh từ) nghĩa là Chúa sắp tái giáng sinh.
adventism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adventism: giọng Mỹ (US) /ˈæd.ˌvɛn.ˌtɪ.zəm/.