TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adventitia

US/ˌæd.vən.ˈtɪ.ʃə/ giọng máy của trình duyệt

adventitia nghĩa là vỡ mạch máu.

Nghĩa của adventitia

Danh từ

  1. Vỡ mạch máu.

Dạng từ của adventitia

Số nhiềuadventitias

Câu hỏi thường gặp

adventitia nghĩa là gì?

adventitia (danh từ) nghĩa là vỡ mạch máu.

adventitia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adventitia: giọng Mỹ (US) /ˌæd.vən.ˈtɪ.ʃə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.