adverb
UK/ˈæd.vɜːb/
US/ˈæd.vɜɹb/
giọng máy của trình duyệt
adverb nghĩa là phó từ, trạng từ.
Nghĩa của adverb
Danh từ
- Ngôn ngữ học Phó từ, trạng từ.
Dạng từ của adverb
| Số nhiều | adverbs |
| Ngôi thứ ba số ít | adverbs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | adverbing |
| Quá khứ phân từ | adverbed |
| Quá khứ | adverbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adverb
Đồng nghĩa
Họ từ của adverb
Cụm từ, thành ngữ với adverb
- adverb phrase — Ngữ đoạn trạng ngữ
Câu hỏi thường gặp
adverb nghĩa là gì?
adverb (danh từ) nghĩa là phó từ, trạng từ.
adverb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adverb: giọng Anh (UK) /ˈæd.vɜːb/, giọng Mỹ (US) /ˈæd.vɜɹb/.