TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adverb

UK/ˈæd.vɜːb/ US/ˈæd.vɜɹb/ giọng máy của trình duyệt

adverb nghĩa là phó từ, trạng từ.

Nghĩa của adverb

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Phó từ, trạng từ.

Dạng từ của adverb

Số nhiềuadverbs
Ngôi thứ ba số ítadverbs
Hiện tại phân từ (-ing)adverbing
Quá khứ phân từadverbed
Quá khứadverbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adverb

Đồng nghĩa

Họ từ của adverb

Cụm từ, thành ngữ với adverb

  • adverb phrase — Ngữ đoạn trạng ngữ

Câu hỏi thường gặp

adverb nghĩa là gì?

adverb (danh từ) nghĩa là phó từ, trạng từ.

adverb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adverb: giọng Anh (UK) /ˈæd.vɜːb/, giọng Mỹ (US) /ˈæd.vɜɹb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.