adverse balance US/ ˈbæ.lənts/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt adverse balance nghĩa là cán cân thâm hụt. Nghĩa của adverse balance Danh từ (econ) Cán cân thâm hụt. Câu hỏi thường gặp adverse balance nghĩa là gì?adverse balance (danh từ) nghĩa là cán cân thâm hụt.adverse balance phát âm thế nào?Phiên âm IPA của adverse balance: giọng Mỹ (US) / ˈbæ.lənts/.