TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adverse

UK/ˈæd.və(ɹ)s/ US/ˈæd.və(ɹ)s/ giọng máy của trình duyệt

adverse nghĩa là đối địch, thù địch, bất lợi, có hại.

Nghĩa của adverse

Tính từ

  1. Đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối.
    • adverse elementsnhững phần tử chống đối
    • the adverse partyđối phương; bên địch
  2. Bất lợi, có hại.
    • adverse to healthcó hại cho sức khoẻ
  3. Ngược.
    • adverse windgió ngược
    • to be adverse toi someone's interestsngược lại với quyền lợi của ai
  4. Bên kia, đối diện.
    • adverse pagetrang bên kia

Dạng từ của adverse

So sánh hơnmore adverse
So sánh nhấtmost adverse

Họ từ của adverse

Cụm từ, thành ngữ với adverse

  • adverse balance — Cán cân thâm hụt.
  • adverse effect — Tác dụng có hại.
  • adverse selection — Lựa chọn trái ý; lựa chọn theo hướng bất lợi.
  • adverse supply shock — Cú sốc cung bất lợi.

Câu ví dụ với adverse

  • It has been shown in most studies on this subject that intervention of the legislature had adverse effects. Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

adverse nghĩa là gì?

adverse (tính từ) nghĩa là đối địch, thù địch, bất lợi, có hại.

adverse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adverse: giọng Anh (UK) /ˈæd.və(ɹ)s/, giọng Mỹ (US) /ˈæd.və(ɹ)s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.