TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adverse supply shock

giọng máy của trình duyệt

adverse supply shock nghĩa là Cú sốc cung bất lợi.

Nghĩa của adverse supply shock

Danh từ

  1. (econ) Cú sốc cung bất lợi.

Câu hỏi thường gặp

adverse supply shock nghĩa là gì?

adverse supply shock (danh từ) nghĩa là Cú sốc cung bất lợi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.