advisably
giọng máy của trình duyệt
advisably nghĩa là Xem advisable.
Nghĩa của advisably
Phó từ
- Xem advisable
Dạng từ của advisably
| So sánh hơn | more advisably |
| So sánh nhất | most advisably |
Câu hỏi thường gặp
advisably nghĩa là gì?
advisably (phó từ) nghĩa là Xem advisable.