TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advisably

giọng máy của trình duyệt

advisably nghĩa là Xem advisable.

Nghĩa của advisably

Phó từ

  1. Xem advisable

Dạng từ của advisably

So sánh hơnmore advisably
So sánh nhấtmost advisably

Câu hỏi thường gặp

advisably nghĩa là gì?

advisably (phó từ) nghĩa là Xem advisable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.