advise
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ədˈvaɪz/
US/ədˈvaɪz/
giọng máy của trình duyệt
advise nghĩa là khuyên, khuyên bảo, báo cho biết, khuyến cáo.
Nghĩa của advise
Ngoại động từ
- Khuyên, khuyên bảo, răn bảo.
- Thương nghiệp Báo cho biết.
- to advise someone of somethingbáo cho ai biết việc gì
- Hỏi ý kiến.
- to advise with someonehỏi ý kiến người nào
Dạng từ của advise
| Ngôi thứ ba số ít | advises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | advising |
| Quá khứ phân từ | advised |
| Quá khứ | advised |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advise
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của advise
Câu ví dụ với advise
- I advise you to listen to me. Tôi khuyên bạn hãy nghe tôi.
- Will you please advise him to work harder? Bạn sẽ vui lòng khuyên nó làm việc chăm chỉ hơn không?
- I advise you to do what she says. Tôi khuyên bạn nên làm theo lời cô ấy.
- I strongly advise you to let Tom handle this. Tôi thực sự khuyên bạn để Tom xử lý điều này.
- Can you advise me? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không?
- I advised him not to drive. Tôi đã khuyên anh ấy không lái xe.
- He advised me to go there. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó.
- She advised him to come by 2:30. Cô ấy khuyên anh ta đến lúc 2:30.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
advise nghĩa là gì?
advise (ngoại động từ) nghĩa là khuyên, khuyên bảo, báo cho biết, khuyến cáo.
advise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advise: giọng Anh (UK) /ədˈvaɪz/, giọng Mỹ (US) /ədˈvaɪz/.