TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advocator

US/ˈæd.və.ktɜː/ giọng máy của trình duyệt

advocator nghĩa là Xem advocate.

Nghĩa của advocator

Danh từ

  1. Xem advocate

Dạng từ của advocator

Số nhiềuadvocators

Câu hỏi thường gặp

advocator nghĩa là gì?

advocator (danh từ) nghĩa là Xem advocate.

advocator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của advocator: giọng Mỹ (US) /ˈæd.və.ktɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.