advocate
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæd.və.kət/
US/ˈæd.və.kət/
giọng máy của trình duyệt
advocate nghĩa là người biện hộ, người bào chữa, người chủ trương, người tán thành.
Nghĩa của advocate
Danh từ
- Người biện hộ, người bào chữa, người bênh vực; luật sư, thầy cãi.
- Người chủ trương; người tán thành, người ủng hộ.
- an advocate of peacengười chủ trương hoà bình
- the advocates of socialismnhững người tán thành chủ nghĩa xã hội
Ngoại động từ
- Biện hộ, bào chữa.
- Chủ trương; tán thành, ủng hộ.
Dạng từ của advocate
| Số nhiều | advocates |
| Ngôi thứ ba số ít | advocates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | advocating |
| Quá khứ phân từ | advocated |
| Quá khứ | advocated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advocate
Đồng nghĩa
Họ từ của advocate
Câu hỏi thường gặp
advocate nghĩa là gì?
advocate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người biện hộ, người bào chữa, người chủ trương, người tán thành.
advocate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advocate: giọng Anh (UK) /ˈæd.və.kət/, giọng Mỹ (US) /ˈæd.və.kət/.