advocatory
giọng máy của trình duyệt
advocatory nghĩa là Xem advocate.
Nghĩa của advocatory
Danh từ
- Xem advocate
Dạng từ của advocatory
| So sánh hơn | more advocatory |
| So sánh nhất | most advocatory |
Câu hỏi thường gặp
advocatory nghĩa là gì?
advocatory (danh từ) nghĩa là Xem advocate.