TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aerophotograph

UK/ˈeə.ɹə.fəʊtəˌɡɹɑːf/ giọng máy của trình duyệt

aerophotograph nghĩa là Ảnh chụp từ máy bay.

Nghĩa của aerophotograph

Danh từ

  1. Ảnh chụp từ máy bay.

Dạng từ của aerophotograph

Số nhiềuaerophotographs

Câu hỏi thường gặp

aerophotograph nghĩa là gì?

aerophotograph (danh từ) nghĩa là Ảnh chụp từ máy bay.

aerophotograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aerophotograph: giọng Anh (UK) /ˈeə.ɹə.fəʊtəˌɡɹɑːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.