aerophyte
UK/ˈɛː.ɹə(ʊ).fʌɪt/
US/ˈɛ.ɹoʊˌfaɪt/
giọng máy của trình duyệt
aerophyte nghĩa là thực vật biểu sinh.
Nghĩa của aerophyte
Danh từ
- Thực vật biểu sinh.
Dạng từ của aerophyte
| Số nhiều | aerophytes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aerophyte
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
aerophyte nghĩa là gì?
aerophyte (danh từ) nghĩa là thực vật biểu sinh.
aerophyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aerophyte: giọng Anh (UK) /ˈɛː.ɹə(ʊ).fʌɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛ.ɹoʊˌfaɪt/.