TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aerophyte

UK/ˈɛː.ɹə(ʊ).fʌɪt/ US/ˈɛ.ɹoʊˌfaɪt/ giọng máy của trình duyệt

aerophyte nghĩa là thực vật biểu sinh.

Nghĩa của aerophyte

Danh từ

  1. Thực vật biểu sinh.

Dạng từ của aerophyte

Số nhiềuaerophytes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aerophyte

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aerophyte nghĩa là gì?

aerophyte (danh từ) nghĩa là thực vật biểu sinh.

aerophyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aerophyte: giọng Anh (UK) /ˈɛː.ɹə(ʊ).fʌɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛ.ɹoʊˌfaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.