TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aesculapian

US/ˌɛs.kjə.ˈleɪ.pi.ən/ giọng máy của trình duyệt

aesculapian nghĩa là thần y.

Nghĩa của aesculapian

Tính từ

  1. Thuộc Thần y.

Dạng từ của aesculapian

So sánh hơnmore Aesculapian
So sánh nhấtmost Aesculapian

Câu hỏi thường gặp

aesculapian nghĩa là gì?

aesculapian (tính từ) nghĩa là thần y.

aesculapian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aesculapian: giọng Mỹ (US) /ˌɛs.kjə.ˈleɪ.pi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.