TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aestivation

UK/ˌiːstɪˈveɪʃən/ US/ˌiːstɪˈveɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

aestivation nghĩa là sự ngủ hè.

Nghĩa của aestivation

Danh từ

  1. Động vật học Sự ngủ hè.

Dạng từ của aestivation

Số nhiềuaestivations

Họ từ của aestivation

Câu hỏi thường gặp

aestivation nghĩa là gì?

aestivation (danh từ) nghĩa là sự ngủ hè.

aestivation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aestivation: giọng Anh (UK) /ˌiːstɪˈveɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌiːstɪˈveɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.