aestivation
UK/ˌiːstɪˈveɪʃən/
US/ˌiːstɪˈveɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
aestivation nghĩa là sự ngủ hè.
Nghĩa của aestivation
Danh từ
- Động vật học Sự ngủ hè.
Dạng từ của aestivation
| Số nhiều | aestivations |
Họ từ của aestivation
Câu hỏi thường gặp
aestivation nghĩa là gì?
aestivation (danh từ) nghĩa là sự ngủ hè.
aestivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aestivation: giọng Anh (UK) /ˌiːstɪˈveɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌiːstɪˈveɪʃən/.