afar
UK/əˈfɑː/
US/əˈfɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
afar nghĩa là xa, ở xa.
Nghĩa của afar
Phó từ
- Xa, ở xa, cách xa.
- From afar.Từ xa
- To stand afar off.Đứng cách xa
Dạng từ của afar
| Số nhiều | Afars |
Câu hỏi thường gặp
afar nghĩa là gì?
afar (phó từ) nghĩa là xa, ở xa.
afar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afar: giọng Anh (UK) /əˈfɑː/, giọng Mỹ (US) /əˈfɑɹ/.