TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afar

UK/əˈfɑː/ US/əˈfɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

afar nghĩa là xa, ở xa.

Nghĩa của afar

Phó từ

  1. Xa, ở xa, cách xa.
    • From afar.Từ xa
    • To stand afar off.Đứng cách xa

Dạng từ của afar

Số nhiềuAfars

Câu hỏi thường gặp

afar nghĩa là gì?

afar (phó từ) nghĩa là xa, ở xa.

afar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afar: giọng Anh (UK) /əˈfɑː/, giọng Mỹ (US) /əˈfɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.