aetiology
UK/iː.tɪˈɒ.lə.dʒi/
US/i.tiˈɑ.lə.d͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
aetiology nghĩa là thuyết nguyên nhân, khoa nguyên nhân bệnh.
Nghĩa của aetiology
Danh từ
- Thuyết nguyên nhân.
- Y học Khoa nguyên nhân bệnh.
Dạng từ của aetiology
| Số nhiều | aetiologies |
Họ từ của aetiology
Câu hỏi thường gặp
aetiology nghĩa là gì?
aetiology (danh từ) nghĩa là thuyết nguyên nhân, khoa nguyên nhân bệnh.
aetiology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aetiology: giọng Anh (UK) /iː.tɪˈɒ.lə.dʒi/, giọng Mỹ (US) /i.tiˈɑ.lə.d͡ʒi/.