TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

AfD

giọng máy của trình duyệt

AfD nghĩa là (Alternative für Deutschland), đảng chính trị bảo thủ quốc gia ở Đức.

Nghĩa của AfD

Danh từ riêng

  1. German politics (Alternative für Deutschland), đảng chính trị bảo thủ quốc gia ở Đức.

Câu hỏi thường gặp

AfD nghĩa là gì?

AfD (danh từ riêng) nghĩa là (Alternative für Deutschland), đảng chính trị bảo thủ quốc gia ở Đức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.