TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affixable

US/ə.ˈfɪk.sə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

affixable nghĩa là Xem affix.

Nghĩa của affixable

Tính từ

  1. Xem affix

Câu hỏi thường gặp

affixable nghĩa là gì?

affixable (tính từ) nghĩa là Xem affix.

affixable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affixable: giọng Mỹ (US) /ə.ˈfɪk.sə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.