affliction
UK/əˈflɪk.ʃən/
US/əˈflɪk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
affliction nghĩa là nỗi đau đớn, nỗi đau buồn, tai ách, tai hoạ.
Nghĩa của affliction
Danh từ
- Nỗi đau đớn, nỗi đau buồn, nỗi ưu phiền, nỗi khổ sở.
- Tai ách, tai hoạ, hoạn nạn.
Dạng từ của affliction
| Số nhiều | afflictions |
Câu hỏi thường gặp
affliction nghĩa là gì?
affliction (danh từ) nghĩa là nỗi đau đớn, nỗi đau buồn, tai ách, tai hoạ.
affliction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affliction: giọng Anh (UK) /əˈflɪk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /əˈflɪk.ʃən/.