TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afflict

UK/əˈflɪkt/ US/əˈflɪkt/ giọng máy của trình duyệt

afflict nghĩa là làm đau đớn, làm đau buồn.

Nghĩa của afflict

Ngoại động từ

  1. Làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở.
    • to be afflicted by...đau buồn vì

Dạng từ của afflict

Ngôi thứ ba số ítafflicts
Hiện tại phân từ (-ing)afflicting
Quá khứ phân từafflicted
Quá khứafflicted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afflict

Đồng nghĩa

Họ từ của afflict

Câu hỏi thường gặp

afflict nghĩa là gì?

afflict (ngoại động từ) nghĩa là làm đau đớn, làm đau buồn.

afflict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afflict: giọng Anh (UK) /əˈflɪkt/, giọng Mỹ (US) /əˈflɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.