TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aflat

UK/əˈflæt/ US/əˈflæt/ giọng máy của trình duyệt

aflat nghĩa là ngang bằng.

Nghĩa của aflat

Phó từ

  1. Ngang bằng.

Câu hỏi thường gặp

aflat nghĩa là gì?

aflat (phó từ) nghĩa là ngang bằng.

aflat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aflat: giọng Anh (UK) /əˈflæt/, giọng Mỹ (US) /əˈflæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.