TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aforehand

giọng máy của trình duyệt

aforehand nghĩa là từ trước.

Nghĩa của aforehand

Phó từ

  1. Từ trước.

Dạng từ của aforehand

So sánh hơnmore aforehand
So sánh nhấtmost aforehand

Câu hỏi thường gặp

aforehand nghĩa là gì?

aforehand (phó từ) nghĩa là từ trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.