aforehand
giọng máy của trình duyệt
aforehand nghĩa là từ trước.
Nghĩa của aforehand
Phó từ
- Từ trước.
Dạng từ của aforehand
| So sánh hơn | more aforehand |
| So sánh nhất | most aforehand |
Câu hỏi thường gặp
aforehand nghĩa là gì?
aforehand (phó từ) nghĩa là từ trước.