aforetime Nghe giọng máy của trình duyệt aforetime nghĩa là trước đây, trước kia. Nghĩa của aforetime Phó từ Trước đây, trước kia, ngày trước, ngày xưa. Dạng từ của aforetime Số nhiềuaforetimes Câu hỏi thường gặp aforetime nghĩa là gì?aforetime (phó từ) nghĩa là trước đây, trước kia.